进
jìn
Nghĩa
- vào, đi vào
- đưa vào
Định nghĩa
向前移动;从外面到里面;收入或买入;呈上;进步。
Di chuyển về phía trước; từ bên ngoài vào bên trong; thu vào hoặc mua vào; dâng lên; tiến bộ.
Cách dùng
“进”是常用动词,可表示空间上的进入、时间上的前进、抽象意义上的进步等。常与趋向补语或结果补语搭配。
“进” là động từ thông dụng, có thể biểu thị sự đi vào về không gian, tiến lên về thời gian, tiến bộ về nghĩa trừu tượng. Thường kết hợp với bổ ngữ chỉ hướng hoặc bổ ngữ chỉ kết quả.
Ví dụ
- 1 请进来吧。(Xin hãy đi vào.)
- 2 他走进教室。(Anh ấy đi vào lớp học.)
- 3 我们今年收入增加了很多。(Thu nhập của chúng tôi năm nay tăng lên nhiều.)
- 4 这个方案已经提交上去了。(Phương án này đã được trình lên rồi.)
- 5 他的学习成绩进步很快。(Thành tích học tập của cậu ấy tiến bộ rất nhanh.)
- 6 把书放进书包里。(Hãy cho sách vào cặp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.