Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进一步

进一步

jìn yī bù

HSK 5

Nghĩa

  • hơn nữa
  • thêm một bước

Định nghĩa

表示在原有基础上再往前迈一步,程度更深、更深入。

Biểu thị việc tiến thêm một bước trên cơ sở ban đầu, mức độ sâu hơn, thấu đáo hơn.

Cách dùng

常作状语,修饰动词或形容词,表示动作或状态在原有基础上继续发展或加深。多用于书面语和正式场合。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp tục phát triển hoặc sâu sắc hơn trên cơ sở ban đầu. Dùng nhiều trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们需要进一步研究这个问题。 (Chúng ta cần nghiên cứu sâu hơn vấn đề này.)
  • 2 两国将进一步加强经济合作。 (Hai nước sẽ tăng cường hơn nữa hợp tác kinh tế.)
  • 3 请提供进一步的信息。 (Xin cung cấp thêm thông tin chi tiết.)
  • 4 经过进一步讨论,我们达成了共识。 (Qua thảo luận sâu hơn, chúng tôi đã đạt được đồng thuận.)
  • 5 他的病情进一步恶化。 (Tình trạng bệnh của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.)
  • 6 为了进一步了解情况,他决定亲自去调查。 (Để hiểu rõ hơn tình hình, anh ấy quyết định tự mình đi điều tra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản