Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进修

进修

jìn xiū

HSK 7–9

Nghĩa

  • tu nghiệp
  • bồi dưỡng nâng cao

Định nghĩa

指为了更新知识、提高业务水平而继续学习深造。一般指在职人员脱产或不脱产的学习。

指的是为了更新知识、提高专业水平而继续学习深造。通常指在职人员脱产或不脱产的学习。

Cách dùng

常用作动词,可带宾语,也可用在“在……进修”“去进修”等结构中。

常用作动词,可以带宾语,也可以用在“在……进修”“去进修”等结构中。

Ví dụ

  • 1 他去年到北京语言大学进修汉语。(Anh ấy năm ngoái đến Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh để tu nghiệp tiếng Trung.)
  • 2 为了提高教学质量,王老师决定去进修。(Để nâng cao chất lượng giảng dạy, thầy Vương quyết định đi tu nghiệp.)
  • 3 她一边工作一边进修研究生课程。(Cô ấy vừa làm việc vừa tu nghiệp khóa học thạc sĩ.)
  • 4 公司资助员工出国进修。(Công ty tài trợ cho nhân viên đi tu nghiệp ở nước ngoài.)
  • 5 进修半年后,他的专业水平有了很大提高。(Sau nửa năm tu nghiệp, trình độ chuyên môn của anh ấy đã được nâng cao rất nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome