Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进军

进军

jìn jūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiến quân
  • tiến vào (thị trường)

Định nghĩa

军队向目的地行进;也比喻进入新的领域或开始某项事业。

Quân đội tiến về phía mục tiêu; cũng dùng để ví việc bước vào một lĩnh vực mới hoặc bắt đầu một sự nghiệp nào đó.

Cách dùng

常用于军事行动,表示军队向某地推进;也可用于比喻意义,如进入市场、科技领域、体育竞赛等。

Thường dùng trong hành động quân sự, chỉ việc quân đội tiến về một nơi nào đó; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như tiến vào thị trường, lĩnh vực công nghệ, thi đấu thể thao, v.v.

Ví dụ

  • 1 我军连夜进军,直捣敌人阵地。 (Quân ta tiến quân suốt đêm, thẳng tiến vào trận địa địch.)
  • 2 这家公司计划明年进军海外市场。 (Công ty này dự định vào năm sau sẽ tiến vào thị trường nước ngoài.)
  • 3 中国女排成功进军奥运会决赛。 (Đội bóng chuyền nữ Trung Quốc đã thành công tiến vào trận chung kết Olympic.)
  • 4 该品牌正积极进军智能家居领域。 (Thương hiệu này đang tích cực tiến vào lĩnh vực nhà thông minh.)
  • 5 部队在黎明前进军,不给敌人喘息之机。 (Bộ đội tiến quân trước bình minh, không cho địch cơ hội thở dốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản