进化
jìn huà
Nghĩa
- tiến hóa
Định nghĩa
生物由低级到高级、由简单到复杂的变化过程;也泛指事物由简单到复杂、由低级到高级的发展过程。
Quá trình biến đổi của sinh vật từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp; cũng chỉ quá trình phát triển của sự vật từ đơn giản đến phức tạp, từ thấp đến cao.
Cách dùng
作名词或动词。在生物学中特指物种的演化,在日常用语中也用于形容事物、观念、技术等的进步和发展。
Dùng làm danh từ hoặc động từ. Trong sinh học chỉ sự tiến hóa của loài, trong ngôn ngữ hàng ngày cũng dùng để miêu tả sự tiến bộ và phát triển của sự vật, quan niệm, kỹ thuật, v.v.
Ví dụ
- 1 生物进化是一个漫长的过程。 (Sự tiến hóa sinh học là một quá trình lâu dài.)
- 2 人类是从猿类进化而来的。 (Con người tiến hóa từ loài vượn.)
- 3 这种技术是不断进化的结果。 (Công nghệ này là kết quả của sự tiến hóa không ngừng.)
- 4 他们的思想观念也在与时俱进地进化。 (Tư tưởng quan niệm của họ cũng tiến hóa theo thời đại.)
- 5 社会制度在不断地进化和发展。 (Chế độ xã hội không ngừng tiến hóa và phát triển.)
- 6 我们需要学习新的知识,才能不断进化。 (Chúng ta cần học kiến thức mới để không ngừng tiến hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản