进去
jìn qù
Nghĩa
- đi vào
Định nghĩa
从外面到里面去。
Từ bên ngoài đi vào bên trong.
Cách dùng
表示动作的方向,从外面到里面。可以单独作谓语,也可以用在其他动词后面作趋向补语,表示动作的方向或结果。
Biểu thị hướng của hành động, từ ngoài vào trong. Có thể đứng riêng làm vị ngữ, hoặc dùng sau động từ khác như bổ ngữ chỉ hướng, biểu thị hướng hoặc kết quả của hành động.
Ví dụ
- 1 我们进去吧。 (Chúng ta đi vào đi.)
- 2 请进去坐一坐。 (Mời vào ngồi một lát.)
- 3 他走进教室去了。 (Anh ấy đi vào lớp học rồi.)
- 4 猫从窗户跳进去了。 (Con mèo nhảy vào qua cửa sổ.)
- 5 东西已经放进去了。 (Đồ vật đã để vào rồi.)
- 6 他推开门进去了。 (Anh ấy đẩy cửa rồi đi vào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.