Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进取

进取

jìn qǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • cầu tiến
  • phấn đấu vươn lên

Định nghĩa

努力向前,追求进步。

Nỗ lực tiến lên, theo đuổi sự tiến bộ.

Cách dùng

常用来形容人积极向上,不满足于现状,努力争取更好的成绩或发展。

Thường dùng để mô tả người tích cực hướng lên, không bằng lòng với hiện tại, nỗ lực phấn đấu để đạt kết quả hoặc sự phát triển tốt hơn.

Ví dụ

  • 1 年轻人要有进取心,不断学习。 (Người trẻ cần có tinh thần cầu tiến, không ngừng học hỏi.)
  • 2 他在事业上很进取,几年就升到了经理。 (Anh ấy rất tiến thủ trong sự nghiệp, vài năm đã thăng lên chức quản lý.)
  • 3 进取的精神让我们克服了许多困难。 (Tinh thần cầu tiến giúp chúng tôi vượt qua nhiều khó khăn.)
  • 4 这家公司文化强调进取和创新。 (Văn hóa công ty này nhấn mạnh sự cầu tiến và đổi mới.)
  • 5 不要满足于现状,要保持进取的态度。 (Đừng bằng lòng với hiện tại, cần giữ thái độ cầu tiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản