Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进展

进展

jìn zhǎn

HSK 6

Nghĩa

  • tiến triển
  • tiến bộ

Định nghĩa

指事情向前发展,或事物向好的方面变化的过程或状况。

Chỉ quá trình hoặc tình trạng sự việc phát triển về phía trước, hoặc sự vật biến đổi theo hướng tốt hơn.

Cách dùng

常作名词或动词,表示事情的发展情况,多用于积极方面。可搭配:进展顺利、有进展、取得进展等。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị tình hình phát triển của sự việc, thường dùng trong ý nghĩa tích cực. Có thể kết hợp: 进展顺利 (tiến triển thuận lợi), 有进展 (có tiến triển), 取得进展 (đạt được tiến triển), v.v.

Ví dụ

  • 1 项目进展顺利。 (Dự án tiến triển thuận lợi.)
  • 2 这项研究取得了重大进展。 (Nghiên cứu này đã đạt được tiến triển quan trọng.)
  • 3 我们每天都在关注谈判的进展。 (Chúng tôi theo dõi tiến triển của cuộc đàm phán mỗi ngày.)
  • 4 他的病情没有明显进展。 (Tình trạng bệnh của anh ấy không có tiến triển rõ rệt.)
  • 5 这项工作进展缓慢,需要调整计划。 (Công việc này tiến triển chậm, cần điều chỉnh kế hoạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản