进度
jìn dù
Nghĩa
- tiến độ
Định nghĩa
指事情发展的速度或进程,也指工作或任务完成的进展程度。
Chỉ tốc độ hoặc quá trình phát triển của sự việc, cũng chỉ mức độ hoàn thành của công việc hoặc nhiệm vụ.
Cách dùng
常用于描述工作、项目、学习等活动的进展情况,常与“加快、推进、检查”等动词搭配。
Thường dùng để miêu tả tình hình tiến triển của công việc, dự án, học tập... thường kết hợp với các động từ như 'tăng nhanh', 'thúc đẩy', 'kiểm tra'.
Ví dụ
- 1 我们的项目进度很快。(Tiến độ dự án của chúng tôi rất nhanh.)
- 2 请及时汇报工作进度。(Hãy báo cáo tiến độ công việc kịp thời.)
- 3 这个月的生产进度比上个月慢了。(Tiến độ sản xuất tháng này chậm hơn tháng trước.)
- 4 我们要加快工程进度。(Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ công trình.)
- 5 检查一下学习进度。(Hãy kiểm tra tiến độ học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.