进来
jìn lái
Nghĩa
- vào đây
- bước vào
Định nghĩa
动词,表示从外面到里面来,动作的方向朝着说话人。
Động từ, chỉ việc từ bên ngoài đi vào bên trong, hướng của hành động về phía người nói.
Cách dùng
“进来”用于表示人或事物从外面移动到说话人所在的里面。常与“请”“可以”等连用,表示允许或邀请。也可表示一种趋势或结果。
“进来” được dùng để diễn tả người hoặc vật di chuyển từ bên ngoài vào bên trong nơi người nói đang ở. Thường kết hợp với “请” (mời), “可以” (có thể) để diễn tả sự cho phép hoặc mời gọi. Cũng có thể biểu thị xu hướng hoặc kết quả.
Ví dụ
- 1 请进来吧!(Xin mời vào đây!)
- 2 他推开门走了进来。(Anh ấy đẩy cửa và bước vào.)
- 3 外面太冷了,快进来暖和暖和。(Bên ngoài lạnh quá, mau vào trong cho ấm.)
- 4 老师让学生们进来教室。(Thầy giáo cho học sinh vào lớp.)
- 5 你进来的时候顺便把门关上。(Khi cậu vào thì tiện tay đóng cửa lại nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.