进步
jìn bù
Nghĩa
- tiến bộ
Định nghĩa
指人或事物向前发展,比原来好。
Chỉ con người hoặc sự vật phát triển về phía trước, tốt hơn so với trước đây.
Cách dùng
“进步”可作名词或动词。作动词时常用于评价人的学习、工作等方面的发展,后面可带“了”、“很快”等补语。也可作定语,如“进步思想”。
“进步” có thể làm danh từ hoặc động từ. Khi làm động từ thường dùng để đánh giá sự phát triển trong học tập, công việc của con người, sau nó có thể mang bổ ngữ như “了”, “很快”. Cũng có thể làm định ngữ, như “进步思想” (tư tưởng tiến bộ).
Ví dụ
- 1 他最近进步很大。 (Gần đây anh ấy tiến bộ rất nhiều.)
- 2 你的中文水平进步了不少。 (Trình độ tiếng Trung của bạn đã tiến bộ không ít.)
- 3 我们应该不断进步,不能自满。 (Chúng ta nên không ngừng tiến bộ, không được tự mãn.)
- 4 学习上的进步需要付出努力。 (Sự tiến bộ trong học tập cần phải nỗ lực.)
- 5 这种思想很进步,值得我们学习。 (Tư tưởng này rất tiến bộ, đáng để chúng ta học tập.)
- 6 经过训练,他的技术进步很快。 (Sau khi huấn luyện, kỹ thuật của anh ấy tiến bộ rất nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.