进程
jìn chéng
Nghĩa
- tiến trình
- quá trình
Định nghĩa
指事物发展变化的经过;也指计算机系统中正在执行的程序实例。
Chỉ quá trình phát triển biến đổi của sự vật; cũng chỉ một phiên bản chương trình đang chạy trong hệ thống máy tính.
Cách dùng
常用作名词,描述事情发展的时间过程;在计算机领域指正在运行的程序。既可用于抽象事物,也可用于具体系统。
Thường dùng như danh từ, mô tả quá trình thời gian phát triển của sự việc; trong lĩnh vực máy tính chỉ chương trình đang chạy. Có thể dùng cho sự vật trừu tượng lẫn hệ thống cụ thể.
Ví dụ
- 1 历史发展的进程不可阻挡。 (Quá trình phát triển lịch sử không thể cản trở.)
- 2 这项改革正在逐步推进的过程中。 (Cuộc cải cách này đang trong quá trình từng bước thúc đẩy.)
- 3 电脑上运行着多个进程。 (Trên máy tính đang chạy nhiều tiến trình.)
- 4 我们要加快城市化的进程。 (Chúng ta cần đẩy nhanh quá trình đô thị hóa.)
- 5 这个项目的进程比预期慢了一些。 (Tiến trình của dự án này chậm hơn so với dự kiến một chút.)
- 6 在学习的过程中,我们遇到了很多困难。 (Trong quá trình học tập, chúng tôi gặp nhiều khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.