Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进而

进而

jìn ér

HSK 6

Nghĩa

  • từ đó
  • tiến thêm một bước

Định nghĩa

表示在某个行动或情况之后,进一步采取行动或达到某种结果。

Diễn tả sau một hành động hoặc tình huống nào đó, tiến hành hành động tiếp theo hoặc đạt được kết quả nào đó.

Cách dùng

常用于书面语,连接两个动作或事件,表示后者是前者的进一步行动或发展。通常放在后一个动作之前,中间不加标点。

Thường dùng trong văn viết, nối hai hành động hoặc sự kiện, biểu thị cái sau là hành động hoặc sự phát triển tiếp theo của cái trước. Thường đặt trước hành động phía sau, giữa không có dấu câu.

Ví dụ

  • 1 我们应该先了解情况,进而作出决定。 (Chúng ta nên tìm hiểu tình hình trước, sau đó mới đưa ra quyết định.)
  • 2 他努力学习,进而取得了好成绩。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, từ đó đạt được thành tích tốt.)
  • 3 通过这次合作,我们进而建立了长期关系。 (Thông qua sự hợp tác này, chúng tôi từ đó xây dựng mối quan hệ lâu dài.)
  • 4 首先分析问题,进而提出解决方案。 (Trước tiên phân tích vấn đề, sau đó đề xuất giải pháp.)
  • 5 公司先开拓国内市场,进而进军国际市场。 (Công ty trước tiên mở rộng thị trường nội địa, sau đó tiến ra thị trường quốc tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome