Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进行

进行

jìn xíng

HSK 4

Nghĩa

  • tiến hành

Định nghĩa

表示从事某种活动或动作持续进行,常与双音节动词搭配,如‘进行研究’、‘进行讨论’等。

Biểu thị việc tiến hành một hoạt động hoặc hành động nào đó đang diễn ra, thường kết hợp với động từ song âm tiết, như 'tiến hành nghiên cứu', 'tiến hành thảo luận', v.v.

Cách dùng

‘进行’是形式动词,后面必须接双音节动词(尤其是动词性宾语),表示动作的进行或持续,不能单独使用,也不能接单音节动词或形容词。常用于正式场合或书面语。

'进行' là động từ hình thức, phía sau phải kèm động từ song âm tiết (đặc biệt là tân ngữ có tính động từ), biểu thị sự tiến hành hoặc tiếp diễn của hành động, không dùng độc lập, cũng không dùng với động từ đơn âm tiết hoặc tính từ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 会议正在进行,请不要打扰。 (Cuộc họp đang diễn ra, xin đừng làm phiền.)
  • 2 科学家们正在进行一项重要的实验。 (Các nhà khoa học đang tiến hành một thí nghiệm quan trọng.)
  • 3 双方就合作问题进行了深入的讨论。 (Hai bên đã tiến hành thảo luận sâu rộng về vấn đề hợp tác.)
  • 4 警察正在对事故原因进行调查。 (Cảnh sát đang tiến hành điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
  • 5 这个项目需要三个月才能完成,目前正在进行中。 (Dự án này cần ba tháng mới hoàn thành, hiện đang được tiến hành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome