远
yuǎn
Nghĩa
- xa
Định nghĩa
距离长;时间久;程度深;不接近。
Khoảng cách dài; thời gian lâu; mức độ sâu; không gần gũi.
Cách dùng
“远”常用作形容词,表示空间距离大、时间间隔长,也可引申为关系疏远或程度差距大。可作谓语、定语、状语,常与“很”“不”“多”等搭配。
“远” thường dùng làm tính từ, biểu thị khoảng cách không gian lớn, khoảng thời gian dài, cũng có thể mở rộng nghĩa là quan hệ xa cách hoặc mức độ chênh lệch lớn. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, thường kết hợp với “很”, “不”, “多” v.v.
Ví dụ
- 1 学校离我家很远。 (Trường học cách nhà tôi rất xa.)
- 2 我们已经走了很远的路。 (Chúng tôi đã đi một quãng đường rất xa.)
- 3 他的想法和我们差得很远。 (Ý tưởng của anh ấy khác xa với chúng tôi.)
- 4 多远的距离都阻挡不了我们的友谊。 (Khoảng cách dù xa đến đâu cũng không ngăn cản được tình bạn của chúng ta.)
- 5 现在离考试还远着呢,不用着急。 (Bây giờ còn lâu mới đến kỳ thi, không cần vội.)
- 6 他远在国外工作,很少回家。 (Anh ấy làm việc ở nước ngoài xa xôi, ít khi về nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.