远离
yuǎn lí
Nghĩa
- tránh xa
- cách xa
Định nghĩa
指远远地离开或避开某人、某物或某种情况。
Chỉ việc rời xa hoặc tránh né ai đó, vật gì đó hoặc một tình huống nào đó ở khoảng cách xa.
Cách dùng
多用于动词,后面常接宾语,表示远离的对象。常用于劝告、建议或描述客观状态。
Thường dùng như động từ, sau đó thường có tân ngữ, biểu thị đối tượng được tránh xa. Hay dùng trong lời khuyên, đề nghị hoặc miêu tả trạng thái khách quan.
Ví dụ
- 1 远离毒品,珍爱生命。 (Tránh xa ma túy, trân trọng cuộc sống.)
- 2 他远离家乡去外地工作。 (Anh ấy rời xa quê hương đến nơi khác làm việc.)
- 3 我们应该远离网络游戏。 (Chúng ta nên tránh xa trò chơi điện tử.)
- 4 这里远离城市的喧嚣。 (Nơi đây cách xa sự ồn ào của thành phố.)
- 5 她总是远离是非之地。 (Cô ấy luôn tránh xa những nơi gây tranh cãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.