远程
yuǎn chéng
Nghĩa
- từ xa
- đường dài
Định nghĩa
指距离较远,通常用于描述通过网络或通信技术进行远距离操作、控制、交流等。
Chỉ khoảng cách khá xa, thường dùng để mô tả việc thao tác, điều khiển, giao tiếp ở khoảng cách xa qua mạng hoặc công nghệ truyền thông.
Cách dùng
常用于描述远程教育、远程办公、远程医疗、远程控制等场景,作定语或状语使用。
Thường dùng để mô tả các tình huống như giáo dục từ xa, làm việc từ xa, y tế từ xa, điều khiển từ xa, v.v., dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 远程教育让偏远地区的学生也能享受优质资源。(Giáo dục từ xa giúp học sinh ở vùng sâu vùng xa cũng có thể tiếp cận nguồn tài nguyên chất lượng cao.)
- 2 很多公司现在支持员工远程办公。(Nhiều công ty hiện nay hỗ trợ nhân viên làm việc từ xa.)
- 3 医生可以通过远程医疗系统为患者诊断。(Bác sĩ có thể chẩn đoán cho bệnh nhân qua hệ thống y tế từ xa.)
- 4 这个遥控器可以远程控制电视。(Chiếc điều khiển này có thể điều khiển TV từ xa.)
- 5 我们通过远程会议软件进行了讨论。(Chúng tôi đã thảo luận qua phần mềm hội nghị từ xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.