远见
yuǎn jiàn
Nghĩa
- tầm nhìn xa
- nhìn xa trông rộng
Định nghĩa
指远大的眼光,能预见未来的能力或见识。
Chỉ khả năng nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn về tương lai hoặc kiến thức sâu rộng.
Cách dùng
“远见”通常用作名词,形容一个人有长远的眼光,能够考虑未来的发展趋势,而不是只顾眼前。常用于褒义,强调决策或计划时的前瞻性。
“远见” thường được dùng như danh từ, miêu tả một người có tầm nhìn xa, có thể cân nhắc xu hướng phát triển trong tương lai, thay vì chỉ chú ý trước mắt. Thường mang nghĩa khen ngợi, nhấn mạnh tính tiên phong trong quyết định hoặc kế hoạch.
Ví dụ
- 1 他是一位有远见的领导者,能够预见市场的变化。(Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa, có thể thấy trước sự thay đổi của thị trường.)
- 2 在做出重大决策时,我们需要有远见,而不是只考虑眼前的利益。(Khi đưa ra quyết định quan trọng, chúng ta cần có tầm nhìn xa, thay vì chỉ xem xét lợi ích trước mắt.)
- 3 这项投资体现了公司的远见,为未来十年打下了基础。(Khoản đầu tư này thể hiện tầm nhìn của công ty, tạo nền tảng cho mười năm tới.)
- 4 年轻人应该培养自己的远见,规划好人生道路。(Người trẻ nên rèn luyện tầm nhìn xa của bản thân, lên kế hoạch tốt cho đường đời.)
- 5 只有具备远见的人才能在激烈的竞争中脱颖而出。(Chỉ những người có tầm nhìn xa mới có thể nổi bật trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản