远近闻名
yuǎn jìn wén míng
Nghĩa
- nổi tiếng khắp nơi
- vang danh xa gần
Định nghĩa
形容名声很大,远近的人都知道。
Diễn tả danh tiếng rất lớn, người xa gần đều biết.
Cách dùng
作谓语、定语;用于人或事物,强调知名度非常高,不仅本地人知道,远处的人也知道。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ; dùng cho người hoặc sự vật, nhấn mạnh mức độ nổi tiếng rất cao, không chỉ người địa phương biết mà cả người nơi xa cũng biết.
Ví dụ
- 1 这家老字号餐馆远近闻名,许多游客慕名而来。 (Nhà hàng lâu đời này nổi tiếng khắp nơi, nhiều du khách nghe danh mà đến.)
- 2 他是这个城市远近闻名的医生。 (Anh ấy là bác sĩ nổi tiếng khắp nơi của thành phố này.)
- 3 这座山因风景秀丽而远近闻名。 (Ngọn núi này nổi tiếng xa gần vì phong cảnh đẹp.)
- 4 她的刺绣技艺远近闻名,很多外国人专程来学。 (Kỹ thuật thêu của cô ấy nổi tiếng khắp nơi, nhiều người nước ngoài đặc biệt đến học.)
- 5 这家小吃店虽然不大,但在当地远近闻名。 (Quán ăn vặt này tuy không lớn nhưng nổi tiếng khắp vùng.)
- 6 他的书法远近闻名,作品被多家博物馆收藏。 (Thư pháp của ông ấy nổi tiếng xa gần, tác phẩm được nhiều bảo tàng sưu tầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản