Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 违反

违反

wéi fǎn

HSK 5

Nghĩa

  • vi phạm

Định nghĩa

指不遵守法律、规定、纪律、原则等;违背、触犯。

Chỉ việc không tuân thủ pháp luật, quy định, kỷ luật, nguyên tắc; làm trái, vi phạm.

Cách dùng

常用于搭配“违反法律”、“违反规定”、“违反纪律”、“违反原则”等,表示行为与既有的规范相抵触。注意与“违犯”的区别:“违反”适用范围更广,可以用于任何规则;“违犯”多用于触犯法律等严重的行为。

Thường dùng với các cụm như "vi phạm pháp luật", "vi phạm quy định", "vi phạm kỷ luật", "vi phạm nguyên tắc", biểu thị hành vi trái với quy phạm hiện có. Lưu ý phân biệt với "违犯": "违反" có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ quy tắc nào; "违犯" thường dùng cho hành vi vi phạm pháp luật, vi phạm nghiêm trọng.

Ví dụ

  • 1 他违反了交通规则,被罚款了。 (Anh ta vi phạm luật giao thông, bị phạt tiền.)
  • 2 这样的行为违反了公司的规定。 (Hành vi như vậy vi phạm quy định của công ty.)
  • 3 任何人都不应该违反法律。 (Bất kỳ ai cũng không nên vi phạm pháp luật.)
  • 4 他们违反了合同中的条款,所以要承担违约责任。 (Họ đã vi phạm các điều khoản trong hợp đồng, nên phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng.)
  • 5 这种做法违反了道德原则。 (Cách làm này vi phạm nguyên tắc đạo đức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome