违法
wéi fǎ
Nghĩa
- phạm pháp
- vi phạm pháp luật
Định nghĩa
违反法律或法规的行为或状态。
Hành vi hoặc trạng thái vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Cách dùng
通常用作动词或形容词,表示某个行为或事物不符合法律规定。
Thường được dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị hành vi hoặc sự vật không phù hợp với quy định pháp luật.
Ví dụ
- 1 这种行为是违法的。 (Hành vi này là vi phạm pháp luật.)
- 2 他因为违法被警察逮捕了。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì vi phạm pháp luật.)
- 3 违法经营会受到处罚。 (Kinh doanh bất hợp pháp sẽ bị xử phạt.)
- 4 我们需要遵守法律,不能违法。 (Chúng ta cần tuân thủ pháp luật, không được vi phạm.)
- 5 违法者将承担法律责任。 (Người vi phạm pháp luật sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.