Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 违章

违章

wéi zhāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vi phạm quy định
  • phạm quy

Định nghĩa

指违反法律法规、规章制度的行为,尤其常见于交通、建筑等领域。

Chỉ hành vi vi phạm pháp luật, quy chế, quy định, đặc biệt thường gặp trong lĩnh vực giao thông, xây dựng.

Cách dùng

多用作动词或名词,常与具体事项搭配,如“违章停车”、“违章建筑”等。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, hay kết hợp với các sự việc cụ thể như "vi phạm quy định đỗ xe", "công trình xây dựng trái phép".

Ví dụ

  • 1 他因为违章停车被罚款了。 (Anh ấy bị phạt vì đỗ xe vi phạm quy định.)
  • 2 司机违章驾驶,造成了交通事故。 (Tài xế lái xe vi phạm luật lệ, gây ra tai nạn giao thông.)
  • 3 这栋楼是违章建筑,必须拆除。 (Tòa nhà này là công trình xây dựng trái phép, phải tháo dỡ.)
  • 4 你应该遵守交通规则,不要违章。 (Bạn nên tuân thủ luật giao thông, đừng vi phạm quy định.)
  • 5 违章行为会受到相应的处罚。 (Hành vi vi phạm quy định sẽ bị xử phạt tương ứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome