违约
wéi yuē
Nghĩa
- vi phạm hợp đồng
- bội ước
Định nghĩa
不履行合同或契约中约定的义务,也泛指违反约定。
Không thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc khế ước, cũng chỉ chung việc vi phạm thỏa thuận.
Cách dùng
常用于法律、商业和日常交往中,指当事人没有按照双方事先约定或合同规定的条款行事。用作动词,后可接宾语。在正式场合多指违反合同、条约等法律文书;在口语中也可指不守信用。
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, thương mại và giao tiếp hàng ngày, chỉ việc một bên không hành động theo điều khoản đã thỏa thuận từ trước hoặc theo hợp đồng. Dùng như động từ, có thể có tân ngữ theo sau. Trong văn cảnh trang trọng thường chỉ việc vi phạm hợp đồng, hiệp ước, văn bản pháp lý; trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ không giữ chữ tín.
Ví dụ
- 1 他因为没有按时付款而违约了。 (Anh ấy đã vi phạm hợp đồng vì không thanh toán đúng hạn.)
- 2 根据合同规定,任何一方违约都需要承担赔偿责任。 (Theo quy định của hợp đồng, bên nào vi phạm hợp đồng đều phải chịu trách nhiệm bồi thường.)
- 3 如果你单方面解除合同,就算违约。 (Nếu bạn đơn phương chấm dứt hợp đồng thì coi như vi phạm hợp đồng.)
- 4 这家公司因违约被对方告上法庭。 (Công ty này đã bị đối phương kiện ra tòa vì vi phạm hợp đồng.)
- 5 我们之间的约定,你不能违约。 (Chúng ta đã thỏa thuận, anh không được nuốt lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.