Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 违背

违背

wéi bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • vi phạm
  • đi ngược lại

Định nghĩa

指违反、不遵守法律、规则、诺言或道德等。

Chỉ việc vi phạm, không tuân thủ pháp luật, quy tắc, lời hứa hoặc đạo đức.

Cách dùng

通常用于描述行为与规定、原则或期望相悖。后面可接名词或短语。

Thường dùng để miêu tả hành vi trái với quy định, nguyên tắc hoặc kỳ vọng. Sau nó có thể kèm danh từ hoặc cụm từ.

Ví dụ

  • 1 他违背了公司的规定。 (Anh ấy đã vi phạm quy định của công ty.)
  • 2 我们不能违背自己的良心。 (Chúng ta không thể trái với lương tâm của mình.)
  • 3 这个决定违背了大多数人的意愿。 (Quyết định này đi ngược lại nguyện vọng của đa số mọi người.)
  • 4 她违背了当初的承诺。 (Cô ấy đã thất hứa với lời hứa ban đầu.)
  • 5 违背道德的行为是不可取的。 (Hành vi trái đạo đức là không nên làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome