违背
wéi bèi
Nghĩa
- vi phạm
- đi ngược lại
Định nghĩa
指违反、不遵守法律、规则、诺言或道德等。
Chỉ việc vi phạm, không tuân thủ pháp luật, quy tắc, lời hứa hoặc đạo đức.
Cách dùng
通常用于描述行为与规定、原则或期望相悖。后面可接名词或短语。
Thường dùng để miêu tả hành vi trái với quy định, nguyên tắc hoặc kỳ vọng. Sau nó có thể kèm danh từ hoặc cụm từ.
Ví dụ
- 1 他违背了公司的规定。 (Anh ấy đã vi phạm quy định của công ty.)
- 2 我们不能违背自己的良心。 (Chúng ta không thể trái với lương tâm của mình.)
- 3 这个决定违背了大多数人的意愿。 (Quyết định này đi ngược lại nguyện vọng của đa số mọi người.)
- 4 她违背了当初的承诺。 (Cô ấy đã thất hứa với lời hứa ban đầu.)
- 5 违背道德的行为是不可取的。 (Hành vi trái đạo đức là không nên làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản