连
lián
Nghĩa
- ngay cả
- nối liền
Định nghĩa
“连”是一个多义字,主要含义包括:①连接,②连续,③表示强调的‘甚至’(常用‘连……都/也’),④表示‘包括’。
“连” là một từ đa nghĩa, nghĩa chính gồm: ① nối, liên kết; ② liên tục; ③ dùng để nhấn mạnh 'thậm chí' (thường dùng trong cấu trúc '连...都/也'); ④ bao gồm, tính cả.
Cách dùng
“连”的用法多样: - 作动词,表示连接、衔接,例如‘相连’。 - 作副词,表示连续不停,例如‘连下三天雨’。 - 作介词/副词,用于强调,构成‘连…都/也’结构,表示‘甚至’。 - 作介词,表示包括,常用在数量表达中,例如‘连你算上’。 注意:在越南语中,汉越音‘liên’可能产生误导,需按实际中文意思理解。
Cách dùng của '连' rất đa dạng: - Làm động từ: chỉ sự nối kết, liên kết, ví dụ '相连'. - Làm phó từ: chỉ sự liên tục, ví dụ '连下三天雨'. - Làm giới từ/phó từ: dùng để nhấn mạnh, tạo cấu trúc '连...都/也', nghĩa là 'thậm chí'. - Làm giới từ: chỉ sự bao gồm, thường dùng trong biểu đạt số lượng, ví dụ '连你算上'. Lưu ý: Trong tiếng Việt, âm Hán Việt 'liên' có thể gây hiểu nhầm, phải hiểu theo nghĩa tiếng Trung thực tế.
Ví dụ
- 1 这条铁路连接了两个城市。 (Tuyến đường sắt này nối liền hai thành phố.)
- 2 他连续工作了十个小时。 (Anh ấy đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.)
- 3 他连饭都没吃就去上班了。 (Anh ấy thậm chí chưa ăn cơm đã đi làm.)
- 4 连你在内,一共有十个人。 (Tính cả bạn, tất cả có mười người.)
- 5 这几天连下大雨,很多地方都淹了。 (Mấy ngày nay trời mưa to liên tục, nhiều nơi bị ngập.)
- 6 他连一句中文都不会说。 (Anh ấy thậm chí không nói được một câu tiếng Trung nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.