Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 连年

连年

lián nián

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhiều năm liền
  • liên tiếp mấy năm

Định nghĩa

连续多年,年年如此。

Liên tục nhiều năm, năm nào cũng như vậy.

Cách dùng

连年作状语,表示某个动作或状态连续多年发生,常与“丰收、增长、亏损”等动词搭配。

“连年” làm trạng ngữ, biểu thị một hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tục trong nhiều năm, thường kết hợp với các động từ như “được mùa, tăng trưởng, thua lỗ”.

Ví dụ

  • 1 这个地区连年丰收,农民生活越来越好。 (Khu vực này nhiều năm liên tiếp được mùa, đời sống nông dân ngày càng tốt hơn.)
  • 2 由于连年干旱,水源严重不足。 (Do hạn hán liên tiếp nhiều năm, nguồn nước bị thiếu hụt nghiêm trọng.)
  • 3 公司连年亏损,不得不宣布破产。 (Công ty thua lỗ liên tục nhiều năm, buộc phải tuyên bố phá sản.)
  • 4 他连年被评为优秀员工,工作能力很强。 (Anh ấy nhiều năm liền được bình chọn là nhân viên xuất sắc, năng lực làm việc rất mạnh.)
  • 5 这个国家经济连年增长,吸引了大量外资。 (Nền kinh tế nước này tăng trưởng liên tục nhiều năm, thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome