Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 连续

连续

lián xù

HSK 5

Nghĩa

  • liên tục
  • liên tiếp

Định nghĩa

连续指一个接一个地、不间断地发生或进行。

连续 có nghĩa là cái này nối tiếp cái kia, xảy ra hoặc tiến hành không ngừng nghỉ.

Cách dùng

连续常作副词,放在动词前修饰动作,表示动作持续进行;也可作形容词,修饰名词,表示时间或空间上不中断。

连续 thường dùng như phó từ đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động, biểu thị hành động diễn ra liên tục; cũng có thể dùng như hình dung từ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự không gián đoạn về thời gian hoặc không gian.

Ví dụ

  • 1 连续下了三天雨。 (Trời mưa liên tục ba ngày.)
  • 2 他连续工作了十个小时。 (Anh ấy làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.)
  • 3 这部电影连续上映了一个月。 (Bộ phim này được chiếu liên tục trong một tháng.)
  • 4 我们要连续奋斗,直到成功。 (Chúng ta phải phấn đấu liên tục cho đến khi thành công.)
  • 5 连续几场比赛他都赢了。 (Anh ấy thắng liên tiếp mấy trận đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome