连绵
lián mián
Nghĩa
- liên miên
- trải dài không dứt
Định nghĩa
形容山脉、河流、雨雪等连续不断的样子。
Miêu tả hình ảnh núi non, sông ngòi, mưa tuyết... nối tiếp không dứt.
Cách dùng
用于描述事物在时间或空间上连续不断、没有中断的状态。常与‘山脉’、‘阴雨’、‘思绪’等搭配。
Dùng để miêu tả trạng thái liên tục, không ngắt quãng của sự vật trong thời gian hoặc không gian. Thường kết hợp với các từ như 'núi non', 'mưa rả rích', 'dòng suy nghĩ'.
Ví dụ
- 1 连绵的山脉一直延伸到天边。 (Những dãy núi liên miên trải dài đến chân trời.)
- 2 这几天阴雨连绵,没法出门。 (Mấy ngày nay mưa liên miên, không thể ra ngoài được.)
- 3 连绵不断的思绪让我无法入睡。 (Những suy nghĩ liên miên không dứt khiến tôi không thể ngủ được.)
- 4 这个地区有连绵的丘陵。 (Vùng này có những quả đồi liên tiếp nhau.)
- 5 故事的情节连绵起伏,引人入胜。 (Cốt truyện của câu chuyện trùng điệp, hấp dẫn lôi cuốn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.