连贯
lián guàn
Nghĩa
- mạch lạc
- liền mạch
Định nghĩa
形容事物之间有紧密的联系,连接得很顺畅,没有中断或断裂。
Miêu tả sự vật có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, kết nối một cách trôi chảy, không bị gián đoạn hoặc đứt đoạn.
Cách dùng
“连贯”常用来形容语言表达、文章结构、故事情节、动作过程等具有连续性和逻辑性。也可以指事物在时间或空间上紧密衔接。
“连贯” thường dùng để miêu tả sự diễn đạt ngôn ngữ, cấu trúc bài viết, cốt truyện, quá trình hành động có tính liên tục và logic. Cũng có thể chỉ sự vật trong thời gian hoặc không gian kết nối chặt chẽ.
Ví dụ
- 1 他的演讲很连贯,听众都听得很清楚。 (Bài diễn thuyết của anh ấy rất mạch lạc, khán giả đều nghe rõ ràng.)
- 2 这篇文章的段落之间不够连贯,需要修改。 (Giữa các đoạn văn trong bài này chưa đủ liền mạch, cần sửa lại.)
- 3 跑步时,他的动作连贯而有力。 (Khi chạy bộ, động tác của anh ấy liên tục và mạnh mẽ.)
- 4 他用了半小时把整个事件连贯地讲述了一遍。 (Anh ấy dùng nửa tiếng kể lại toàn bộ sự kiện một cách mạch lạc.)
- 5 由于天气原因,比赛被迫中断,无法连贯进行。 (Do thời tiết, trận đấu buộc phải dừng lại, không thể tiếp diễn liên tục.)
- 6 学习中文时,要注意把词语连贯成句子。 (Học tiếng Trung cần chú ý nối từ ngữ thành câu liền mạch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.