Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 连连

连连

lián lián

HSK 7–9

Nghĩa

  • liên tục
  • liên tiếp

Định nghĩa

连续不断;一次又一次。

continuously; repeatedly.

Cách dùng

常用在动词前面,表示动作的连续或重复。

Often used before verbs to indicate continuous or repeated actions.

Ví dụ

  • 1 连连点头表示同意。 (He nodded repeatedly in agreement.)
  • 2 观众们连连鼓掌喝彩。 (The audience applauded and cheered continuously.)
  • 3 最近股市连连下跌。 (The stock market has been falling repeatedly recently.)
  • 4 连连道歉,说不是故意的。 (She apologized repeatedly, saying it wasn't intentional.)
  • 5 好消息连连传来。 (Good news keeps coming in succession.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản