Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 连锁

连锁

lián suǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuỗi (cửa hàng)
  • liên hoàn

Định nghĩa

指相互连接、环环相扣的关系或事物;也指连锁经营的形式。

Chỉ mối quan hệ hoặc sự vật liên kết chặt chẽ với nhau; cũng chỉ hình thức kinh doanh theo chuỗi.

Cách dùng

常用作形容词,修饰名词,如“连锁店”、“连锁反应”;也可用作动词“连锁”表示一环扣一环。

Thường dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như 'chuỗi cửa hàng', 'phản ứng dây chuyền'; cũng có thể dùng như động từ để chỉ sự liên kết nối tiếp.

Ví dụ

  • 1 这家连锁店在全国有几百家分店。 (Chuỗi cửa hàng này có hàng trăm chi nhánh trên toàn quốc.)
  • 2 经济的波动会引起连锁反应。 (Sự biến động kinh tế sẽ gây ra phản ứng dây chuyền.)
  • 3 他们采取连锁加盟的方式扩大业务。 (Họ áp dụng hình thức nhượng quyền chuỗi để mở rộng kinh doanh.)
  • 4 这些事件是连锁发生的,不是巧合。 (Những sự kiện này xảy ra liên tiếp, không phải trùng hợp.)
  • 5 连锁超市的价格比较便宜。 (Các siêu thị chuỗi có giá rẻ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản