连锁
lián suǒ
Nghĩa
- chuỗi (cửa hàng)
- liên hoàn
Định nghĩa
指相互连接、环环相扣的关系或事物;也指连锁经营的形式。
Chỉ mối quan hệ hoặc sự vật liên kết chặt chẽ với nhau; cũng chỉ hình thức kinh doanh theo chuỗi.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,如“连锁店”、“连锁反应”;也可用作动词“连锁”表示一环扣一环。
Thường dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như 'chuỗi cửa hàng', 'phản ứng dây chuyền'; cũng có thể dùng như động từ để chỉ sự liên kết nối tiếp.
Ví dụ
- 1 这家连锁店在全国有几百家分店。 (Chuỗi cửa hàng này có hàng trăm chi nhánh trên toàn quốc.)
- 2 经济的波动会引起连锁反应。 (Sự biến động kinh tế sẽ gây ra phản ứng dây chuyền.)
- 3 他们采取连锁加盟的方式扩大业务。 (Họ áp dụng hình thức nhượng quyền chuỗi để mở rộng kinh doanh.)
- 4 这些事件是连锁发生的,不是巧合。 (Những sự kiện này xảy ra liên tiếp, không phải trùng hợp.)
- 5 连锁超市的价格比较便宜。 (Các siêu thị chuỗi có giá rẻ hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản