迟
chí
Nghĩa
- muộn
- trễ
Định nghĩa
指比规定或合适的时间晚;也指缓慢。
Chỉ việc muộn hơn thời gian quy định hoặc thích hợp; cũng chỉ sự chậm chạp.
Cách dùng
常作形容词或动词,表示时间上的晚或速度上的慢。也用在复合词中,如‘迟到’(到得晚)、‘迟早’(早晚)等。
Thường dùng làm tính từ hoặc động từ, biểu thị muộn về thời gian hoặc chậm về tốc độ. Cũng dùng trong từ ghép, như '迟到' (đến muộn), '迟早' (sớm muộn) v.v.
Ví dụ
- 1 对不起,我来迟了。 (Xin lỗi, tôi đến muộn.)
- 2 他上学常常迟到。 (Anh ấy đi học thường hay trễ.)
- 3 现在去还来得及,不算迟。 (Bây giờ đi vẫn còn kịp, chưa muộn.)
- 4 请迟一点再来。 (Xin hãy quay lại muộn hơn một chút.)
- 5 你来得太迟了,火车已经开了。 (Anh đến muộn quá, tàu đã chạy rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.