Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迟到

迟到

chí dào

HSK 3

Nghĩa

  • đến muộn
  • đi trễ

Định nghĩa

指到达时间晚于规定或约定的时间。

Chỉ việc arrival time muộn hơn thời gian quy định hoặc đã hẹn.

Cách dùng

一般用作动词,常与“了”搭配,表示已经发生。也可以作定语,如“迟到的人”。注意与“晚到”区别,“迟到”更强调未按约定时间。

Thường dùng như động từ, hay kết hợp với "了" để chỉ sự việc đã xảy ra. Cũng có thể làm định ngữ, như "người đến muộn". Phân biệt với "晚到": "迟到" nhấn mạnh việc không đúng giờ hẹn.

Ví dụ

  • 1 他今天上班迟到了。 (Hôm nay anh ấy đi làm bị muộn.)
  • 2 对不起,我迟到了。 (Xin lỗi, tôi đến muộn.)
  • 3 迟到是不礼貌的行为。 (Đến muộn là hành vi bất lịch sự.)
  • 4 飞机迟到了半个小时。 (Máy bay đến muộn nửa tiếng.)
  • 5 因为堵车,我们迟到了。 (Vì tắc đường, chúng tôi đến muộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản