Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迟疑

迟疑

chí yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • do dự
  • chần chừ

Định nghĩa

指犹豫不决,拿不定主意。

Chỉ sự do dự, không quyết định được.

Cách dùng

作动词或形容词,常带补语或状语,如“迟疑了一下”、“毫不迟疑”。

Dùng như động từ hoặc tính từ, thường kèm bổ ngữ hoặc trạng ngữ, như 'chần chừ một chút', 'không chút do dự'.

Ví dụ

  • 1 他迟疑了一下,然后答应了。 (Anh ấy chần chừ một chút rồi đồng ý.)
  • 2 她毫不迟疑地冲进火场救人。 (Cô ấy không chút do dự xông vào đám cháy cứu người.)
  • 3 听到这个消息,他迟疑不决,不知该怎么办。 (Nghe tin này, anh ta do dự không quyết, không biết phải làm gì.)
  • 4 面对选择,她迟疑了很久才开口。 (Đối mặt với sự lựa chọn, cô ấy do dự rất lâu mới lên tiếng.)
  • 5 他迟疑着是否要告诉她真相。 (Anh ta chần chừ không biết có nên nói cho cô ấy sự thật không.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome