Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迟钝

迟钝

chí dùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phản ứng chậm
  • chậm hiểu

Định nghĩa

形容思想、感觉、反应等不灵敏,行动缓慢。

Diễn tả tư duy, cảm giác, phản ứng không nhạy bén, hành động chậm chạp.

Cách dùng

常用于形容人的思维或动作不敏捷,也可形容物体或机器反应不灵敏。多含贬义。

Thường dùng để miêu tả tư duy hoặc động tác của con người không nhanh nhẹn, cũng có thể miêu tả phản ứng của vật thể hoặc máy móc không nhạy. Mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他反应迟钝,没听懂老师的问题。(Anh ấy phản ứng chậm chạp, không hiểu câu hỏi của thầy giáo.)
  • 2 年纪大了,手脚变得迟钝。(Tuổi già, tay chân trở nên chậm chạp.)
  • 3 这台机器运转迟钝,需要维修。(Cái máy này vận hành chậm chạp, cần sửa chữa.)
  • 4 她觉得自己的头脑越来越迟钝。(Cô ấy cảm thấy đầu óc mình ngày càng trì độn.)
  • 5 那个球员今天表现得很迟钝,经常失误。(Cầu thủ đó hôm nay thi đấu chậm chạp, thường xuyên phạm lỗi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản