Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迫不及待

迫不及待

pò bù jí dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • nôn nóng
  • không thể chờ đợi

Định nghĩa

急得不能再等待,形容心情十分急切。

Nóng lòng không thể chờ đợi được nữa, hình dung tâm trạng rất sốt ruột.

Cách dùng

这个成语多用于形容人的心情非常急切,迫不及待地想做某事。常作谓语、状语。

Thành ngữ này thường dùng để hình dung tâm trạng con người rất sốt ruột, không thể chờ đợi, muốn làm việc gì đó ngay lập tức. Thường làm vị ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他一听到这个消息,就迫不及待地跑回家。 (Anh ấy vừa nghe tin này liền sốt ruột chạy về nhà.)
  • 2 我已经迫不及待想见到你了。 (Anh đã nóng lòng muốn gặp em rồi.)
  • 3 孩子们迫不及待地打开礼物。 (Bọn trẻ sốt ruột mở quà.)
  • 4 迫不及待地想跟大家分享这个好消息。 (Cô ấy nóng lòng muốn chia sẻ tin tốt này với mọi người.)
  • 5 暑假还没到,他就迫不及待地计划旅行了。 (Kỳ nghỉ hè chưa đến, anh ấy đã nóng lòng lên kế hoạch du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản