Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迫使

迫使

pò shǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • buộc phải
  • ép buộc

Định nghĩa

迫使:用强力或压力使某人做某事。

Ép buộc: dùng sức mạnh hoặc áp lực khiến ai đó làm việc gì đó.

Cách dùng

迫使用于主语对宾语施加压力或强制,宾语通常是人或机构,后面接动词短语表示被强迫的行为。常用于正式或书面语。

"迫使" được dùng khi chủ thể tạo áp lực hoặc cưỡng bức đối tượng, đối tượng thường là người hoặc tổ chức, theo sau là cụm động từ chỉ hành động bị ép buộc. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 恶劣的天气迫使他们取消了比赛。 (Thời tiết xấu buộc họ phải hủy bỏ trận đấu.)
  • 2 经济压力迫使许多年轻人离开家乡去大城市打工。 (Áp lực kinh tế buộc nhiều bạn trẻ phải rời quê lên thành phố lớn làm việc.)
  • 3 他的坚持迫使对方做出了让步。 (Sự kiên trì của anh ấy buộc đối phương phải nhượng bộ.)
  • 4 这次失败迫使公司重新审视自己的发展战略。 (Thất bại lần này buộc công ty phải xem xét lại chiến lược phát triển của mình.)
  • 5 政府被迫采取紧急措施来应对危机。 (Chính phủ buộc phải áp dụng các biện pháp khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome