迫切
pò qiè
Nghĩa
- cấp bách
- bức thiết
Định nghĩa
形容事情紧急重要,急需处理或解决;也形容心情急切,非常想达到某种目的。
Diễn tả sự việc khẩn cấp và quan trọng, cần được xử lý hoặc giải quyết ngay; cũng diễn tả tâm trạng nóng lòng, rất muốn đạt được mục đích nào đó.
Cách dùng
多用作形容词,常作定语或谓语。可以修饰“需要”、“要求”、“愿望”、“心情”等名词。也常用于“迫切希望”、“迫切需要”等结构中。
Thường dùng như tính từ, làm định ngữ hoặc vị ngữ. Có thể bổ nghĩa cho các danh từ như 'cần', 'yêu cầu', 'nguyện vọng', 'tâm trạng'. Cũng thường dùng trong các cấu trúc như 'khẩn thiết hy vọng', 'khẩn thiết cần'.
Ví dụ
- 1 这个问题非常迫切,需要立即解决。 (Vấn đề này rất cấp thiết, cần giải quyết ngay lập tức.)
- 2 受灾地区迫切需要食物和饮用水。 (Vùng bị thiên tai đang rất cần thức ăn và nước uống.)
- 3 他迫切希望见到多年未见的老朋友。 (Anh ấy tha thiết mong được gặp người bạn cũ nhiều năm chưa gặp.)
- 4 随着经济的发展,人才的需求变得更加迫切。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, nhu cầu về nhân tài trở nên cấp thiết hơn.)
- 5 我们迫切要求提高工作效率。 (Chúng tôi khẩn thiết yêu cầu nâng cao hiệu quả công việc.)
- 6 她迫切地想要改变现状。 (Cô ấy khao khát muốn thay đổi hiện trạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản