Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迫害

迫害

pò hài

HSK 7–9

Nghĩa

  • bức hại
  • ngược đãi

Định nghĩa

指由于政治、宗教、种族等原因,对某人或某一群体进行残酷的压迫、打击或折磨。

Chỉ việc đàn áp, đả kích hoặc hành hạ tàn nhẫn đối với một người hoặc một nhóm người vì lý do chính trị, tôn giáo, chủng tộc, v.v.

Cách dùng

通常作动词,后面接宾语,表示“使某人受到迫害”。也可以作名词,指这种压迫行为。

Thường dùng như động từ, sau nó là tân ngữ, biểu thị 'làm cho ai đó bị ngược đãi'. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành động đàn áp này.

Ví dụ

  • 1 历史上许多科学家曾经遭受过迫害。 (Trong lịch sử, nhiều nhà khoa học từng bị ngược đãi/bách hại.)
  • 2 这种宗教在这个国家受到迫害。 (Tôn giáo này bị đàn áp ở nước này.)
  • 3 他们因为政治观点不同而被迫害。 (Họ bị bách hại vì quan điểm chính trị khác nhau.)
  • 4 那个时代的无辜百姓受到了残酷的迫害。 (Những người vô tội thời đó bị ngược đãi tàn nhẫn.)
  • 5 迫害不能阻止人们追求真理。 (Sự đàn áp không thể ngăn cản con người theo đuổi chân lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome