Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迭起

迭起

dié qǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • nổi lên liên tiếp
  • dồn dập xuất hiện

Định nghĩa

一次又一次地兴起、出现;接连不断。

Hết lần này đến lần khác nổi lên, xuất hiện; liên tiếp không ngừng.

Cách dùng

“迭起”常用于描述事件、浪潮、掌声、斗争等接连不断地出现或发生,带有动态和重复的意味。多用于书面语和正式表达中。

“迭起” thường dùng để miêu tả sự kiện, làn sóng, tiếng vỗ tay, cuộc đấu tranh,... liên tiếp xuất hiện hoặc xảy ra, mang ý nghĩa động và lặp lại. Dùng nhiều trong văn viết và biểu đạt trang trọng.

Ví dụ

  • 1 会场上掌声迭起,气氛十分热烈。 (Tiếng vỗ tay tại hội trường vỗ lên từng hồi, không khí rất sôi nổi.)
  • 2 这部小说情节跌宕起伏,高潮迭起,令人爱不释手。 (Cuốn tiểu thuyết này tình tiết trầm bổng, cao trào liên tiếp, khiến người đọc không rời tay.)
  • 3 近年来,科技领域的创新迭起,改变了人们的生活方式。 (Trong những năm gần đây, sự đổi mới trong lĩnh vực công nghệ liên tiếp nổi lên, thay đổi phương thức sống của con người.)
  • 4 历史上农民起义迭起,反映了社会的矛盾。 (Trong lịch sử, các cuộc khởi nghĩa nông dân liên tiếp nổi dậy, phản ánh mâu thuẫn của xã hội.)
  • 5 演出中精彩节目迭起,观众们掌声不断。 (Trong buổi biểu diễn, các tiết mục hấp dẫn liên tiếp xuất hiện, khán giả vỗ tay không ngớt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome