Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • người hâm mộ
  • mê mẩn
  • lạc

Định nghĩa

迷惑、迷失、迷恋。

Confused, lost, fascinated, or fan.

Cách dùng

可作为动词表示使惑或沉,也可作为名词表示爱好者。常用搭配如'路'、'恋'、'人'等。

Used as a verb to mean 'confuse' or 'be fascinated by', or as a noun meaning 'fan'. Common collocations include '路' (get lost), '恋' (infatuation), '人' (charming).

Ví dụ

  • 1 路了。 (He got lost.)
  • 2 我对音乐很着。 (I am very fascinated by music.)
  • 3 这部电影很人。 (This movie is very charming.)
  • 4 他是个足球。 (He is a football fan.)
  • 5 她的微笑让人醉。 (Her smile intoxicates people.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản