Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迷

迷

mí

HSK 5

Nghĩa

  • người hâm mộ
  • mê mẩn
  • lạc

Định nghĩa

迷:动词,表示迷失方向、使迷惑、使迷恋;也可作名词后缀,表示对某事物特别喜爱的人。

Mê: động từ, biểu thị mất phương hướng, làm mê hoặc, làm say mê; cũng có thể là hậu tố danh từ, chỉ người đặc biệt yêu thích một sự vật nào đó.

Cách dùng

迷作动词时,可表示“迷路”“迷惑”“使迷恋”;作名词时,常附在名词或名词性词语后,构成如“球迷”“歌迷”“影迷”等,指对某事物狂热的人。

Khi 'mê' là động từ, có thể biểu thị 'lạc đường', 'mê hoặc', 'làm say mê'; khi là danh từ, thường gắn sau danh từ hoặc cụm từ có tính danh từ, tạo thành như 'fan bóng đá', 'fan ca nhạc', 'fan điện ảnh', chỉ người cuồng nhiệt với một sự vật nào đó.

Ví dụ

  • 1 我迷路了,找不到回家的路。 (Tôi lạc đường rồi, không tìm được đường về nhà.)
  • 2 他被美丽的风景迷住了。 (Anh ấy bị phong cảnh tuyệt đẹp làm mê hoặc.)
  • 3 她是忠实的足球迷。 (Cô ấy là một fan bóng đá trung thành.)
  • 4 这个问题太复杂,把我搞迷糊了。 (Vấn đề này quá phức tạp, làm tôi bối rối.)
  • 5 他迷上了中国书法,每天练习。 (Anh ấy mê thư pháp Trung Quốc, luyện tập mỗi ngày.)
  • 6 别迷信那些传言,要相信科学。 (Đừng mê tín những lời đồn đó, hãy tin vào khoa học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome