迷信
mí xìn
Nghĩa
- mê tín
- mù quáng tin theo
Định nghĩa
指盲目地信仰或崇拜某种事物,特指相信鬼神、命运、占卜等不科学的观念。
Chỉ việc tin tưởng hoặc sùng bái một cách mù quáng một điều gì đó, đặc biệt là tin vào ma quỷ, số mệnh, bói toán và những quan niệm không khoa học khác.
Cách dùng
常作名词或动词,可以搭配“搞迷信”、“破除迷信”、“迷信权威”等。
Thường dùng như danh từ hoặc động từ, có thể kết hợp với "搞迷信" (làm mê tín), "破除迷信" (bài trừ mê tín), "迷信权威" (mê tín quyền uy), v.v.
Ví dụ
- 1 他非常迷信,出门前一定要看黄历。 (Anh ấy rất mê tín, trước khi ra ngoài nhất định phải xem lịch vàng.)
- 2 我们要破除迷信,相信科学。 (Chúng ta phải bài trừ mê tín, tin vào khoa học.)
- 3 不要迷信权威,要有自己的思考。 (Đừng mê tín quyền uy, phải có suy nghĩ riêng.)
- 4 这种迷信的说法没有任何科学依据。 (Cách nói mê tín này không có căn cứ khoa học nào.)
- 5 她迷信算命先生的话,结果吃了亏。 (Cô ấy tin lời thầy bói, kết quả bị thiệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.