迷失
mí shī
Nghĩa
- lạc lối
- đánh mất phương hướng
Định nghĩa
在中文中,'迷失' 指失去方向或目标,不知道该往哪里走或做什么,既可用于具体地点,也可用于抽象的生活、人生等。
Trong tiếng Trung, '迷失' chỉ việc mất phương hướng hoặc mục tiêu, không biết nên đi đâu hoặc làm gì, có thể dùng cho địa điểm cụ thể hoặc trừu tượng như cuộc sống, nhân sinh.
Cách dùng
'迷失' 常作动词使用,后面可接 '自我'、'方向'、'路途' 等宾语,也可单独使用。它带有比较书面和文学化的色彩,常用于描述心理上的困惑或精神上的彷徨。
'迷失' thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ như '自我' (bản thân), '方向' (phương hướng), '路途' (đường đi), hoặc dùng độc lập. Từ này mang sắc thái trang trọng và văn chương, thường dùng để miêu tả sự bối rối trong tâm lý hoặc sự lạc lõng trong tinh thần.
Ví dụ
- 1 在森林里,我们迷失了方向。(Trong rừng, chúng tôi đã lạc mất phương hướng.)
- 2 他刚到大城市时,感到非常迷失。(Khi mới đến thành phố lớn, anh ấy cảm thấy rất lạc lõng.)
- 3 不要迷失在过去的痛苦中。(Đừng đắm chìm trong nỗi đau quá khứ mà mất phương hướng.)
- 4 她追求梦想,却险些迷失自我。(Cô ấy theo đuổi ước mơ nhưng suýt nữa đánh mất chính mình.)
- 5 这本书帮助很多年轻人找到人生的方向,不再迷失。(Cuốn sách này giúp nhiều bạn trẻ tìm thấy phương hướng cuộc đời, không còn lạc lối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.