Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迷恋

迷恋

mí liàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • say mê
  • mê đắm

Định nghĩa

迷恋指对某人或某事物产生强烈的、难以自拔的喜爱或沉迷,常带有不理智的意味。

Say mê, mê đắm về một người hoặc sự vật nào đó đến mức khó có thể kiềm chế, thường mang ý nghĩa thiếu lý trí.

Cách dùng

迷恋通常用作动词,后面可直接跟宾语,也可用作名词。多用于感情、兴趣或对某种事物的执着追求。

"迷恋" thường được dùng như động từ, theo sau có thể là tân ngữ trực tiếp, cũng có thể dùng như danh từ. Thường dùng cho tình cảm, sở thích hoặc sự kiên trì theo đuổi một việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 他深深地迷恋上了这个女孩。 (Anh ấy đã say mê cô gái này một cách sâu sắc.)
  • 2 迷恋于古典音乐,每天都要听几个小时。 (Cô ấy mê đắm nhạc cổ điển, mỗi ngày đều nghe vài giờ.)
  • 3 这种迷恋让他失去了理智。 (Sự mê đắm này khiến anh ta mất đi lý trí.)
  • 4 我对这片土地有一种无法言说的迷恋。 (Tôi có một sự say mê không thể diễ tả với vùng đất này.)
  • 5 请不要过度迷恋网络游戏。 (Xin đừng quá say mê trò chơi trực tuyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản