Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迷路

迷路

mí lù

HSK 5

Nghĩa

  • lạc đường

Định nghĩa

迷路指找不到正确的道路或方向。

Lạc đường nghĩa là không tìm thấy con đường hoặc hướng đi đúng.

Cách dùng

迷路是动词,常与“了”连用,表示已经找不到路。也可以用于比喻,指迷失方向或目标。

Mê lộ là động từ, thường dùng với '了' để chỉ việc đã lạc đường. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ mất phương hướng hoặc mục tiêu.

Ví dụ

  • 1 我在山里迷路了。(Tôi bị lạc đường trong núi.)
  • 2 这个城市太大,我经常迷路。(Thành phố này quá lớn, tôi thường xuyên bị lạc đường.)
  • 3 他开车时迷路了,需要看地图。(Anh ấy lái xe bị lạc đường, cần xem bản đồ.)
  • 4 在人生中,我们有时会迷路。(Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta bị lạc lối.)
  • 5 如果你迷路了,就给朋友打电话吧。(Nếu bạn bị lạc đường, hãy gọi điện cho bạn bè.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome