Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迸发

迸发

bèng fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • bùng phát
  • trào dâng

Định nghĩa

指(力量、情绪、火等)突然向外放射或喷涌而出。

Nghĩa là (sức mạnh, cảm xúc, lửa...) đột nhiên bắn ra hoặc phun trào ra ngoài.

Cách dùng

常用于描述激情、力量、岩浆等突然爆发,也可用于比喻意义,如“热情迸发”。作为动词,后面常接“出”或“出来”。

Thường dùng để miêu tả cảm xúc, sức mạnh, dung nham... đột nhiên bùng nổ, cũng dùng theo nghĩa bóng, như 'nhiệt tình bùng phát'. Là động từ, thường đi với '出' hoặc '出来'.

Ví dụ

  • 1 火山迸发出炽热的岩浆。 (Núi lửa phun trào dung nham nóng chảy.)
  • 2 听到这个消息,她内心迸发出无限的喜悦。 (Nghe tin này, trong lòng cô ấy trào dâng niềm vui vô hạn.)
  • 3 他的诗歌迸发出强烈的爱国主义热情。 (Thơ của anh ấy tràn đầy lòng nhiệt thành yêu nước mạnh mẽ.)
  • 4 比赛场上,运动员们迸发出全部的力量。 (Trên sân thi đấu, các vận động viên dồn hết toàn bộ sức lực.)
  • 5 灵感突然迸发,他立刻提笔写下了这首诗。 (Cảm hứng đột nhiên bùng nổ, anh ấy lập tức cầm bút viết bài thơ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản