迹象
jì xiàng
Nghĩa
- dấu hiệu
- biểu hiện
Định nghĩa
指事物显露出来的可借以推断其发展趋向的苗头或痕迹。
Chỉ những dấu hiệu hoặc dấu vết lộ ra của sự vật, có thể dựa vào đó để suy đoán xu hướng phát triển của nó.
Cách dùng
“迹象”常用于表示某种情况发生前出现的征兆或线索,既可用于自然现象,也可用于社会、个人生活等。常与“有”、“出现”、“明显”等词搭配。
“迹象” thường dùng để chỉ điềm báo hoặc manh mối xuất hiện trước khi một tình huống nào đó xảy ra, có thể dùng cho hiện tượng tự nhiên cũng như xã hội, đời sống cá nhân. Thường kết hợp với các từ như “有”, “出现”, “明显”.
Ví dụ
- 1 天空中出现了一些乌云,这是要下雨的迹象。 (Trên bầu trời xuất hiện vài đám mây đen, đó là dấu hiệu trời sắp mưa.)
- 2 他最近总是迟到,可能是对工作不满的迹象。 (Anh ấy gần đây thường xuyên đi muộn, có thể là dấu hiệu bất mãn với công việc.)
- 3 科学家认为全球变暖的迹象越来越明显。 (Các nhà khoa học cho rằng dấu hiệu của hiện tượng nóng lên toàn cầu ngày càng rõ rệt.)
- 4 病人出现好转的迹象,我们都很高兴。 (Bệnh nhân có dấu hiệu chuyển biến tốt, chúng tôi đều rất vui.)
- 5 经济衰退的迹象已经显露出来。 (Những dấu hiệu suy thoái kinh tế đã bắt đầu lộ ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.