Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 追

追

zhuī

HSK 5

Nghĩa

  • đuổi theo
  • theo đuổi

Định nghĩa

追赶;追逐。也指追求(目标、异性等)或追溯(过去的事情)。

Đuổi theo; rượt đuổi. Cũng chỉ việc theo đuổi (mục tiêu, người khác giới, v.v.) hoặc truy tìm (việc đã qua).

Cách dùng

动词。常用于表示跟在某人或某物后面跑,如‘追他’;也可表示追求理想、爱情,如‘追梦’;还可表示追溯往事,如‘追忆’。

Động từ. Thường dùng để chỉ việc chạy theo sau một người hoặc vật nào đó, như 'đuổi theo anh ta'; cũng có thể chỉ việc theo đuổi lý tưởng, tình yêu, như 'theo đuổi ước mơ'; còn có thể chỉ việc hồi tưởng quá khứ, như 'hồi tưởng'.

Ví dụ

  • 1 他在后面追我,我跑得更快了。 (Anh ấy đuổi theo tôi ở phía sau, tôi chạy nhanh hơn.)
  • 2 她一直追自己的梦想,从不放弃。 (Cô ấy luôn theo đuổi ước mơ của mình, không bao giờ bỏ cuộc.)
  • 3 警察追小偷追了三条街。 (Cảnh sát đuổi theo tên trộm qua ba con phố.)
  • 4 我们追忆童年时光,感到十分温馨。 (Chúng tôi hồi tưởng lại thời thơ ấu, cảm thấy rất ấm áp.)
  • 5 他追那个女孩追了半年,终于成功了。 (Anh ấy theo đuổi cô gái đó nửa năm, cuối cùng đã thành công.)
  • 6 这个问题可以追到古代的历史。 (Vấn đề này có thể truy ngược về lịch sử cổ đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome