追求
zhuī qiú
Nghĩa
- theo đuổi
- tán tỉnh
Định nghĩa
追求指为了达到某种目的而积极努力地寻求或争取,也指男女之间主动接近对方以表达爱意。
Pursuit có nghĩa là tích cực nỗ lực tìm kiếm hoặc giành lấy để đạt được một mục đích nào đó, cũng chỉ việc chủ động tiếp cận người khác giới để bày tỏ tình cảm.
Cách dùng
作动词使用,后面常接抽象名词(如理想、幸福、自由)或具体的人(如女孩、对象)。有时也可作名词,如“对金钱的追求”。
Được dùng như động từ, phía sau thường đi với danh từ trừu tượng (như lý tưởng, hạnh phúc, tự do) hoặc người cụ thể (như cô gái, người yêu). Đôi khi cũng dùng như danh từ, ví dụ 'sự theo đuổi tiền bạc'.
Ví dụ
- 1 他一直在追求自己的梦想。 (Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ của mình.)
- 2 她追求完美的生活。 (Cô ấy theo đuổi cuộc sống hoàn hảo.)
- 3 他在追求那个女孩。 (Anh ấy đang theo đuổi cô gái đó.)
- 4 我们追求真理和自由。 (Chúng tôi theo đuổi chân lý và tự do.)
- 5 不要过分追求物质享受。 (Đừng quá theo đuổi hưởng thụ vật chất.)
- 6 这家公司一直追求创新。 (Công ty này luôn theo đuổi sự đổi mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.