Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 追求

追求

zhuī qiú

HSK 5

Nghĩa

  • theo đuổi
  • tán tỉnh

Định nghĩa

尽力寻找、探索或争取达到某种目标或满足某种愿望。

To strive for, seek, or pursue a goal or desire.

Cách dùng

用于描述对理想、目标、知识、爱情、幸福等的积极争取和探索。

Used to describe actively striving for or exploring ideals, goals, knowledge, love, happiness, etc.

Ví dụ

  • 1 他一直在追求自己的音乐梦想。 (He has been pursuing his musical dream.)
  • 2 我们应该不断追求新知识。 (We should constantly pursue new knowledge.)
  • 3 他向她表白,表达了自己的追求。 (He confessed to her, expressing his pursuit.)
  • 4 她对自己的作品追求完美。 (She pursues perfection in her work.)
  • 5 科学家们追求真理。 (Scientists pursue truth.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản