Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 追究

追究

zhuī jiū

HSK 6

Nghĩa

  • truy cứu
  • truy xét

Định nghĩa

追究:追查(原因、责任等);对事情进行查问并寻求解答,常用于要求查明真相或承担责任。

Truy cứu: truy tìm (nguyên nhân, trách nhiệm v.v.); hỏi cho ra lẽ về một vấn đề, thường dùng để yêu cầu làm rõ sự thật hoặc chịu trách nhiệm.

Cách dùng

动词,后接名词如“责任”、“原因”等,常用于法律、行政或日常对话中,表示查明真相或要求承担后果。

Động từ, theo sau là danh từ như 'trách nhiệm', 'nguyên nhân' v.v., thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc hội thoại hàng ngày, biểu thị việc làm rõ sự thật hoặc yêu cầu chịu hậu quả.

Ví dụ

  • 1 对于这次事故,我们要追究相关人员的责任。(Đối với vụ tai nạn này, chúng ta cần truy cứu trách nhiệm của những người liên quan.)
  • 2 他犯了错误,但领导没有追究他。(Anh ấy phạm sai lầm, nhưng lãnh đạo không truy cứu anh ấy.)
  • 3 我们一定要追究到底,查明真相。(Chúng ta nhất định phải truy tìm đến cùng, làm rõ sự thật.)
  • 4 这个问题太复杂了,暂时不追究原因。(Vấn đề này quá phức tạp, tạm thời không truy xét nguyên nhân.)
  • 5 法律规定了严格的制裁,以追究违法者的责任。(Pháp luật quy định các chế tài nghiêm khắc để truy cứu trách nhiệm của người vi phạm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome